Kỷ nguyên AI – từ nền tảng hạ tầng đến năng lực cạnh tranh chiến lược

Những góc nhìn từ các diễn giả tại Vietnam-Singapore Board Forum 2026

Một trung tâm dữ liệu siêu lớn có thể tiêu thụ 100-300 MW điện, tương đương nhu cầu điện của cả một thành phố nhỏ.  Nhưng năng lượng mới chỉ là một phần của bài toán. Trong cuộc đua AI, quốc gia và doanh nghiệp còn phải đối mặt với những vấn đề lớn hơn: quyền tiếp cận công nghệ, an ninh dữ liệu và khả năng làm chủ các nguồn lực thiết yếu.

Đây là những vấn đề được đặt ra tại Diễn đàn Quản trị Cấp cao Việt Nam – Singapore (VSBF 2026), qua các góc nhìn của ông Gareth Wong – COO, mảng đô thị tích hợp của Sembcorp Industries Singapore, và ông Benjamin Chiao – Chủ tịch Viện Eurasia, Chủ tịch Hiệp hội Công nghiệp Trí tuệ nhân tạo Thâm Quyến. Hai góc độ tiếp cận AI khác nhau nhưng cùng cho thấy một sự chuyển dịch quan trọng: AI không còn đơn thuần là câu chuyện công nghệ, mà đang trở thành vấn đề về hạ tầng, năng lượng, an ninh và năng lực cạnh tranh quốc gia.

AI tại VSBF 2026: Khi công nghệ trở thành bài toán về hạ tầng và năng lực cạnh tranh quốc gia

Năm 1996, thế giới có 36 triệu người dùng internet. Ngày nay con số đó là 5,5 tỷ, tương đương 67% dân số toàn cầu. Theo ông Gareth Wong, riêng năm 2024, nhân loại đã tạo ra lượng dữ liệu nhiều hơn toàn bộ lịch sử trước đó cộng lại; tổng lượng dữ liệu toàn cầu hiện cứ bốn năm lại nhân đôi.

Phát biểu tại VSBF 2026 ngày 26/6/2026, ông Gareth Wong nhấn mạnh một chuyển dịch có ý nghĩa chiến lược: dữ liệu không còn đơn thuần được lưu trữ, mà đang được máy móc xử lý, phân tích và khai thác để tạo ra năng lực trí tuệ ở quy mô chưa từng có.

Ông Gareth Wong phát biểu tại Diễn đàn Quản trị cấp cao Việt Nam – Singapore 2026

Tuy nhiên, đằng sau mọi mô hình AI, thuật toán hay chatbot là một hệ thống hạ tầng vật lý khổng lồ: nguồn điện, mạng lưới cáp và các trung tâm dữ liệu vận hành liên tục 24/7. Theo ông Wong, dù là trí tuệ nhân tạo hay trí tuệ con người, không thể tồn tại nếu thiếu nền tảng hạ tầng phù hợp.

Hàm ý chiến lược rất rõ ràng: trong kỷ nguyên AI, năng lực cạnh tranh không chỉ được quyết định bởi công nghệ doanh nghiệp sở hữu, mà còn bởi khả năng tiếp cận và khai thác những nguồn lực hạ tầng thiết yếu.

Ông Gareth Wong đưa ra một con số đáng chú ý: một trung tâm dữ liệu siêu lớn có thể tiêu thụ từ 100 đến 300 megawatt điện, tương đương nhu cầu của một thành phố nhỏ. Quy mô này cho thấy AI đang tạo ra áp lực mới đối với hệ thống năng lượng, trong khi phần lớn lưới điện hiện nay chưa được thiết kế để đáp ứng mật độ tính toán ngày càng cao.

Ở cấp độ khu vực, ông cũng nhắc đến Lưới điện ASEAN – sáng kiến cho phép điện năng, bao gồm điện tái tạo, được truyền tải xuyên biên giới, đã được thảo luận trong suốt ba thập kỷ. Theo ông, AI có thể trở thành động lực thúc đẩy sáng kiến này tiến gần hơn đến hiện thực, bởi không quốc gia nào có thể chỉ dựa vào năng lực nội tại để đáp ứng mọi nhu cầu năng lượng của một nền kinh tế số đang tăng tốc.

Bên lề chuyến thăm Singapore gần đây của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, hai chính phủ cũng cam kết cùng thúc đẩy nhanh Lưới điện ASEAN.

Điều này phản ánh một thay đổi quan trọng trong cấu trúc cạnh tranh: năng lượng đã chuyển từ khoản chi phí cần tối ưu thành yếu tố quyết định khả năng thu hút đầu tư, triển khai công nghệ và mở rộng năng lực sản xuất.

Một quốc gia có thể sở hữu nguồn nhân lực tốt, chính sách thu hút đầu tư hấp dẫn và thị trường đầy tiềm năng. Nhưng nếu không bảo đảm được nguồn điện ổn định, đủ quy mô và phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững, lợi thế đó khó chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh thực chất.

AI không chỉ là cuộc đua công nghệ, mà là cuộc cạnh tranh giữa các hệ sinh thái và năng lực tự chủ quốc gia

Nếu góc nhìn của ông Gareth Wong làm rõ nền tảng hạ tầng cần thiết cho nền kinh tế AI, thì ông Benjamin Chiao, Chủ tịch Viện Eurasia và Chủ tịch Hiệp hội Công nghiệp Trí tuệ nhân tạo Thâm Quyến, mở rộng vấn đề sang một khía cạnh chiến lược khác: sự phân hóa của các hệ sinh thái công nghệ và cuộc cạnh tranh về năng lực tự chủ giữa các quốc gia.

Ông Benjamin Chiao phát biểu tại Diễn đàn Quản trị cấp cao Việt Nam – Singapore 2026

Theo phân tích của ông Benjamin Chiao, cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc không chỉ diễn ra ở cấp độ mô hình AI hay thuật toán, mà còn lan rộng sang chip bán dẫn, phần mềm, công cụ phát triển, nhân lực công nghệ và hệ thống trung tâm dữ liệu. Khi các hệ sinh thái công nghệ ngày càng phát triển theo những tiêu chuẩn và nền tảng riêng, lựa chọn công nghệ của một quốc gia cũng có thể kéo theo những phụ thuộc dài hạn về hạ tầng, dữ liệu và năng lực phát triển.

Một ví dụ đáng chú ý được ông đưa ra là sự phát triển của DeepSeek và chip Huawei Ascend. Theo ông Benjamin Chiao, việc các mô hình AI mã nguồn mở có thể được tối ưu hóa để vận hành trên chip nội địa Trung Quốc đang mở ra khả năng giảm sự phụ thuộc vào các nền tảng phần cứng và phần mềm nước ngoài. Ông nhận định rằng sự phát triển của các mô hình AI có khả năng vận hành trên chip nội địa đang mở rộng lựa chọn công nghệ cho các nhà phát triển, từng bước làm giảm tính phụ thuộc vào một nền tảng phần cứng duy nhất. Điều này cho thấy vị thế cạnh tranh trong hệ sinh thái AI có thể thay đổi khi các giải pháp phần cứng và phần mềm thay thế ngày càng hoàn thiện. .

Hàm ý của sự chuyển dịch này vượt xa câu chuyện về một dòng chip hay một mô hình AI cụ thể. Khi nền tảng phần cứng và phần mềm thay đổi, công cụ phát triển, thói quen lập trình, cơ cấu nhân lực và tiêu chuẩn kỹ thuật của toàn ngành cũng có thể thay đổi theo. Lợi thế cạnh tranh vì thế phụ thuộc ở khả năng xây dựng một hệ sinh thái đủ đồng bộ để duy trì năng lực đổi mới và triển khai công nghệ trong dài hạn.

Một điểm khác trong phân tích của ông Benjamin Chiao là sự khác biệt về lợi thế giữa hai cường quốc. Theo ông, Mỹ vẫn có ưu thế nhất định trong nghiên cứu nền tảng và phần cứng cao cấp, trong khi Trung Quốc nổi bật về khả năng triển khai công nghiệp ở quy mô lớn.

Từ góc nhìn đó, ông gợi mở một chuyển dịch đáng chú ý: trong cuộc đua AI, năng lực nghiên cứu và phát triển công nghệ chỉ là một phần của lợi thế cạnh tranh. Khả năng tích hợp công nghệ vào chuỗi cung ứng, tổ chức sản xuất và thương mại hóa ở quy mô lớn mới là yếu tố quyết định tốc độ chuyển hóa công nghệ thành giá trị kinh tế. Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh rằng các quốc gia đang phải đối mặt với những rủi ro ngày càng lớn về an ninh năng lượng và an toàn dữ liệu. Khi trung tâm dữ liệu và hệ thống tính toán trở thành hạ tầng thiết yếu của nền kinh tế AI, bất kỳ gián đoạn nào đối với nguồn cung năng lượng cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành của hệ thống.

Cũng trong bài phát biểu, ông Benjamin Chiao đã đưa ra nhận định: cách tiếp cận về phát triển bền vững ngày càng cần được đặt trong bối cảnh liên kết khu vực. Những biến động địa chính trị và rủi ro đối với các tuyến cung ứng năng lượng cho thấy an ninh năng lượng không thể chỉ được xem xét trong phạm vi từng quốc gia hay thông qua mục tiêu giảm phát thải. Khả năng bảo đảm nguồn cung ổn định, tính liên tục của hạ tầng và mức độ chống chịu trước những cú sốc bên ngoài cũng cần trở thành một phần trong chiến lược phát triển bền vững.

Một trong những định hướng ông đề cập là phát triển các trung tâm dữ liệu do quốc gia làm chủ, được hỗ trợ bởi nguồn năng lượng xanh và bền vững. Ông cũng chia sẻ về mô hình trung tâm dữ liệu tự chủ nguồn điện đang được thúc đẩy tại Trung Quốc. Đây là quan điểm và ví dụ được ông nêu trong bài phát biểu, đồng thời gợi mở một hướng tiếp cận đáng chú ý về mối liên hệ giữa hạ tầng AI, an ninh năng lượng và phát triển xanh.

Đây không chỉ là vấn đề ở cấp độ quốc gia. Đối với doanh nghiệp, sự phụ thuộc vào nền tảng công nghệ, khả năng bảo vệ dữ liệu và tính liên tục của nguồn cung năng lượng cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động và năng lực cạnh tranh dài hạn.

Việt Nam đang đứng ở đâu trong cuộc đua AI

  1. Doanh nghiệp có đủ khả năng chống chịu trước biến động về điện và gián đoạn nguồn cung?

Nhu cầu điện từ AI, bán dẫn hay sản xuất tự động hóa đang gây áp lực lên hệ thống năng lượng. Với CEO và Lãnh đạo Doanh nghiệp, câu hỏi thực tế là: chi phí và độ ổn định của điện ảnh hưởng thế nào đến kế hoạch mở rộng, chọn địa điểm nhà máy và đầu tư tự động hóa? Doanh nghiệp đã có phương án khi nguồn điện hoặc tuyến cung ứng bị gián đoạn chưa? Chiến lược thu hút trung tâm dữ liệu, bán dẫn hay sản xuất tích hợp AI đều cần được đặt trong tương quan với năng lực cấp điện ổn định và khả năng mở rộng nguồn cung. Việc thúc đẩy Lưới điện ASEAN cho thấy đây không còn là bài toán riêng của từng quốc gia, mà đòi hỏi tư duy kết nối ở cấp độ khu vực.

  1. Doanh nghiệp đang phụ thuộc ở mức độ nào vào các nhà cung cấp và nền tảng công nghệ bên ngoài? Khả năng chuyển đổi khi cần thiết ra sao?

Khi các hệ sinh thái công nghệ phân hóa theo những nền tảng và tiêu chuẩn riêng, một lựa chọn về hạ tầng, phần mềm hay dữ liệu hôm nay có thể kéo theo phụ thuộc nhiều năm sau. Lãnh đạo doanh nghiệp cần nhìn rõ mức độ phụ thuộc của mình, năng lực bảo vệ dữ liệu, và khả năng chuyển đổi nếu cần. Câu hỏi này cũng áp dụng cho nơi đặt cơ sở sản xuất: đó chỉ là mặt bằng, hay là một hệ sinh thái có điện sạch, hạ tầng số và chuỗi cung ứng bổ trợ nhau, như hướng mà mô hình VSIP đang theo đuổi?

  1. Năng lượng sạch và năng lực quản trị phát thải đã trở thành một phần trong chiến lược thu hút đầu tư?

Khi các chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng chú trọng giảm phát thải carbon, khả năng tiếp cận điện sạch và minh bạch dữ liệu phát thải có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức hấp dẫn của một địa điểm đầu tư. Đây không chỉ là yêu cầu về môi trường, mà còn liên quan đến năng lực đáp ứng tiêu chuẩn của đối tác, khách hàng và thị trường quốc tế.

Ba vấn đề trên có một điểm chung: không thể được giải quyết hiệu quả bằng những quyết định riêng lẻ. Nguồn điện, hạ tầng số, công nghệ, dữ liệu và năng lực sản xuất cần được xem xét trong mối liên hệ tổng thể. Khả năng kết nối các nguồn lực này sẽ quyết định mức độ sẵn sàng của Việt Nam trước làn sóng đầu tư và chuyển dịch công nghiệp gắn với AI.

Đối với doanh nghiệp, thách thức cốt lõi không chỉ là tiếp cận công nghệ mới, mà còn là năng lực đánh giá những chuyển dịch của môi trường kinh doanh, nhận diện rủi ro chiến lược và đưa ra quyết định đầu tư phù hợp với mục tiêu dài hạn..


 

Chương trình VSCEO được phát triển bởi VIETSTAR – Nhà sáng lập Diễn đàn Quản trị cấp cao Việt Nam – Singapore (VSBF), Liên  đoàn công nghiệp và thương mại Việt Nam VCCI và Viện Lãnh đạo Nhân lực HCLI, đơn vị thành viên thuộc Temasek Singapore, với sự hỗ trợ của EDB và Bộ Nhân lực Singapore. VSCEO – Chương trình CEO Quốc tế Việt Nam – Singapore

related articles